Cân điện tử GS Shinko
Đặc điểm thiết kế:
Màn hình hiển thị dạng số độ phân giải cao, ký tự hiển thị hướng dẫn nhanh các chức năng của cân: cân trọng lượng , trừ bì, chuyển đổi đơn vị cân g, ct, oz, lb, kg,…
Khung làm bằng hợp kim, mặt bàn cân làm bằng inox
Chân đế có thể tăng giảm cao thấp giúp cân thăng bằng, thiết kế vững chắc
Chính xác cao( độ phân giải: 1/6,000-1/30.000)
Màn hình hiển thị LCD đèn nền sáng rõ dễ đọc
Chức năng tự kiểm tra pin
Tự động tắt nguồn
Phím chuyển đổi đơn vị kg/lb/Pcs/g/tl
Thiết bị đạt độ chính xác cấp III theo tiêu chuẩn OIML
Thông số kỹ thuật:
Cân điện tử GS 1 số lẻ: GS-2001, GS-2201, GS-3001, GS-3201, GS-4001
+ Kích thước đĩa cân: 173mm x 153 mm
| Model | GS-2001 | GS-2201 | GS-3001 | GS-3201 | GS-4001 |
| Tải trọng cân | 2000g | 2200g | 3000g | 3200g | 4000g |
| Độ chính xác | 0.1g | 0.1g | 0.1g | 0.1g | 0.1g |
Cân điện tử GS 2 số lẻ: GS-2001, GS-2201, GS-3001, GS-3201, GS-4001, GS-5001, GS-5201, GS-6001, GS-6201
+ Kích thước đĩa cân: Φ128mm (đĩa hình tròn), 173mm x 153 mm (đĩa hình chữ nhật).
| Model | GS-302 | GS-322 | GS-602 | GS-622 | GS-1002 | GS-1202 |
| Khả năng cân | 300g | 320g | 600g | 620g | 1000g | 1200g |
| Độ chính xác | 0.01g | 0.01g | 0.01g | 0.01g | 0.01g | 0.01g |
| Model | GS-1502 | GS-2002 | GS-2202 | GS-3002 | GS-3202 |
| Khả năng cân | 1500g | 2000g | 2200g | 3000g | 3200g |
| Độ chính xác | 0.01g | 0.01g | 0.01g | 0.01g | 0.01g |
Cân điện tử GS 3 số lẻ: GS-103, GS-123, GS-203, GS-223, GS-303, GS-323
+ Kích thước đĩa cân: Φ 80mm.
| Model | GS-103 | GS-123 | GS-203 | GS-223 | GS-303 | GS-323 |
| Khả năng cân | 100g | 120g | 200g | 220g | 300g | 320g |
| Độ chính xác | 0.001g | 0.001g | 0.001g | 0.001g | 0.001g | 0.001g |
